amitriptyline hydrochloride

amitriptyline hydrochloride

A doctor prescribes amitriptyline hydrochloride to a patient.

Định nghĩa

Danh từ: một loại thuốc chống trầm cảm ba vòng (tricyclic antidepressant) tên thương mại Elavil. Thuốc này được sử dụng để điều trị trầm cảm, nhưng có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng tương tác với nhiều loại thuốc khác.

dụ sử dụng
  • (The doctor prescribed amitriptyline hydrochloride for the patient with severe depression.)
  • (Amitriptyline hydrochloride can cause drowsiness and dry mouth.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "liều lượng amitriptyline hydrochloride": lượng thuốc được chỉ định dùng mỗi ngày.

    • Liều lượng amitriptyline hydrochloride cần được điều chỉnh dựa trên tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. (The dosage of amitriptyline hydrochloride needs to be adjusted based on the patient's health condition.)
  • "tương tác thuốc với amitriptyline hydrochloride": sự ảnh hưởng qua lại giữa thuốc này các loại thuốc khác.

    • Bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc đang dùng để tránh tương tác với amitriptyline hydrochloride. (Patients need to inform the doctor about all medications they are taking to avoid interactions with amitriptyline hydrochloride.)
Biến thể từ gần giống
  • Amitriptyline (danh từ): dạng gốc của thuốc, không thành phần hydrochloride.

    • Amitriptyline một trong những thuốc chống trầm cảm ba vòng phổ biến. (Amitriptyline is one of the common tricyclic antidepressants.)
  • Hydrochloride (danh từ): muối hydrochloride, thường được thêm vào thuốc để tăng độ hòa tan.

    • Hydrochloride giúp amitriptyline dễ hấp thu hơn trong cơ thể. (Hydrochloride helps amitriptyline be more easily absorbed in the body.)
Từ đồng nghĩa
  • Elavil (danh từ): tên thương mại của amitriptyline hydrochloride.

    • Elavil tên gọi khác của amitriptyline hydrochloride. (Elavil is another name for amitriptyline hydrochloride.)
  • Thuốc chống trầm cảm ba vòng (danh từ): nhóm thuốc amitriptyline hydrochloride thuộc về.

    • Amitriptyline hydrochloride một loại thuốc chống trầm cảm ba vòng. (Amitriptyline hydrochloride is a type of tricyclic antidepressant.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "amitriptyline hydrochloride".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "amitriptyline hydrochloride".